medicare payment
Định nghĩa
Danh từ: Khoản thanh toán Medicare (medicare payment) là một séc hoặc khoản tiền được hoàn trả cho một người cao tuổi để bù đắp các chi phí chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện đã gửi một khoản thanh toán Medicare để trang trải chi phí phẫu thuật của bà.)
- (Ông ấy đã nhận được một khoản thanh toán Medicare sau khi nộp hóa đơn y tế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to process a medicare payment": xử lý khoản thanh toán Medicare.
- The insurance company takes two weeks to process a medicare payment. (Công ty bảo hiểm mất hai tuần để xử lý một khoản thanh toán Medicare.)
"to be eligible for a medicare payment": đủ điều kiện nhận khoản thanh toán Medicare.
- Only individuals over 65 are eligible for a medicare payment. (Chỉ những người trên 65 tuổi mới đủ điều kiện nhận khoản thanh toán Medicare.)
Biến thể và từ gần giống
Medicare (danh từ riêng): chương trình bảo hiểm y tế liên bang dành cho người cao tuổi ở Mỹ.
- She enrolled in Medicare at age 65. (Bà ấy đã đăng ký Medicare ở tuổi 65.)
Medicaid payment (danh từ): khoản thanh toán từ chương trình Medicaid (dành cho người có thu nhập thấp).
- Medicaid payment differs from medicare payment in eligibility criteria. (Khoản thanh toán Medicaid khác với khoản thanh toán Medicare về tiêu chí đủ điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Reimbursement for health care: khoản hoàn trả cho chăm sóc sức khỏe.
- Medical benefit payment: khoản thanh toán phúc lợi y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay out: chi trả (một khoản tiền).
- The government pays out medicare payments every month. (Chính phủ chi trả các khoản thanh toán Medicare hàng tháng.)
Cover for: bảo hiểm cho, chi trả cho.
- This medicare payment covers for her prescription drugs. (Khoản thanh toán Medicare này chi trả cho thuốc kê đơn của bà ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "A drop in the bucket": một khoản nhỏ không đáng kể (thường dùng khi so sánh với tổng chi phí lớn).
- The medicare payment was just a drop in the bucket compared to her total hospital bills. (Khoản thanh toán Medicare chỉ là một giọt nước trong thùng so với tổng hóa đơn bệnh viện của bà ấy.)